Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Boluspor
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Keçiörengücü
Ngày 00:00 · 02/09
Sân đấu Bolu Atatürk Stadium · Boru
Trọng tài Buyuk, Yucel
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Bolu Atatürk Stadium · Boru
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Buyuk, Yucel

Dự đoán

Boluspor 10% Hòa 45% Keçiörengücü 45%

Combo Winner : Keçiörengücü and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

20 Boluspor 5 trận 0 điểm
6 Keçiörengücü 5 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Boluspor 0 - 2 Keçiörengücü
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 5 - 1 Boluspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Boluspor 2 - 1 Keçiörengücü
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Boluspor 1 - 1 Keçiörengücü
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 1 - 1 Boluspor
M. Diouf Normal Goal · Kiến tạo: O. Roshi Keçiörengücü
M. Diouf Normal Goal · Kiến tạo: F. Ezeh Keçiörengücü
F. Ezeh Goal Disallowed - offside Keçiörengücü
M. Diouf Yellow Card Keçiörengücü
E. Ozkayimoglu Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Dursun Boluspor
H. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: T. Artuc Boluspor
M. Mert Substitution 3 · Kiến tạo: D. Yildiz Boluspor
L. F. Escobar Yellow Card Boluspor
I. Karaogul Substitution 1 · Kiến tạo: H. Ayan Keçiörengücü
A. Edumondo Substitution 2 · Kiến tạo: Jefferson Keçiörengücü
L. F. Escobar Substitution 4 · Kiến tạo: A. Ozdemir Boluspor
A. Saygi Substitution 5 · Kiến tạo: F. E. Kacmaz Boluspor
F. Ezeh Substitution 3 · Kiến tạo: E. Yilmaz Keçiörengücü
O. Roshi Substitution 4 · Kiến tạo: M. Fofana Keçiörengücü
A. Cayli Yellow Card Boluspor
E. Develi Substitution 5 · Kiến tạo: O. Ayaydin Keçiörengücü
A. Kirim Yellow Card Boluspor

Boluspor

4-4-2

Huấn luyện viên D. Farrar

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Tafas G
  • 22 Arda Tuğra Saygı D
  • 50 B. Göçmen D
  • 3 K. Cuesta D
  • 14 A. Kırım D
  • 17 M. Çaylı M
  • 19 J. Diaz M
  • 21 M. Mert M
  • 10 F. Escobar M
  • 9 R. Rivas F
  • 35 E. Özkayımoğlu F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Muhammet Zeki Dursun M
  • 11 Furkan Kaçmaz F
  • 20 D. Yildiz F
  • 6 A. Can M
  • 5 A. Cirak D
  • 64 Ahmet Ozdemir D
  • 8 T. Artuç F
  • 16 Temel Çakmak F
  • 25 M. Özkan G
  • 32 E. Yunuszadə D

Keçiörengücü

4-2-3-1

Huấn luyện viên O. Korkmaz

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Erdoğan G
  • 12 M. Keskin D
  • 3 Wellington Nascimento D
  • 4 A. Çelik D
  • 33 S. Luş D
  • 8 I. Karaogul M
  • 6 E. Develi M
  • 7 O. Roshi M
  • 20 Alcídio Raice M
  • 21 F. Ezeh M
  • 55 M. Diouf F

Cầu thủ dự bị

  • 17 R. Taşbakır M
  • 18 E. Satılmış G
  • 19 Enes Yilmaz M
  • 45 Herculano Nabian F
  • 10 Jefferson M
  • 5 O. Çalışkan D
  • 15 Y. Metin D
  • 22 H. Ayan M
  • 77 M. Fofana F
  • 16 Oğuzhan Ayaydın M
Boluspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Keçiörengücü
343 Chuyền chính xác 395
6 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 6
3 Sút bị chặn 1
15 Free Kicks 8
2 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 8
3 Việt vị 3
413 Tổng đường chuyền 465
10 Tổng cú sút 15
3 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 6
8 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Boluspor Keçiörengücü

1X2

1 6.25 X 4.33 2 1.4

AH

H +0.75 2.35 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 5.5 X 2.5 2 2

AH

H +0.75 1.52 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 9.5 1-0 19 0-2 8.5 1-1 8.5 2-0 34 0-3 12 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 21 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 41 1-4 21 2-3 21 3-2 41 4-1 81 0-6 67 1-5 41 2-4 34 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 151 1-6 67 2-5 51 3-4 67 4-3 101 5-2 251 1-7 151 2-6 101 3-5 101 4-4 151 5-3 351 2-7 251 3-6 251 4-5 301

Boluspor 21 cầu thủ

A. Tafas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Yunuszadə 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Özkan 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Temel Çakmak 16 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Rivas 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Özkayımoğlu 35 · F
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mert 21 · M
Số phút 66 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kırım 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Diaz 19 · M
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Cuesta 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Artuç 8 · F
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Zeki Dursun 23 · M
Số phút 31 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Kaçmaz 11 · F
Số phút 13 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Yildiz 20 · F
Số phút 24 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Can 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cirak 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Ozdemir 64 · D
Số phút 13 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Tuğra Saygı 22 · D
Số phút 77 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Göçmen 50 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Çaylı 17 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Escobar 10 · M
Số phút 77 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Keçiörengücü 21 cầu thủ

Oğuzhan Ayaydın 16 · M
Số phút 6 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fofana 77 · F
Số phút 10 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson 10 · M
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herculano Nabian 45 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Satılmış 18 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Taşbakır 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Yilmaz 19 · M
Số phút 10 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wellington Nascimento 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Roshi 7 · M
Số phút 80 Điểm số 8 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Luş 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Diouf 55 · F
Số phút 90 Điểm số 8.4 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.4
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Develi 6 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Erdoğan 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Çalışkan 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Metin
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ayan 22 · M
Số phút 21 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Keskin 12 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Çelik 4 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Karaogul 8 · M
Số phút 69 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alcídio Raice
Số phút 69 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
0
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ezeh 21 · M
Số phút 80 Điểm số 0 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
0
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0