VĐQG Ai Cập Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 78'
Đội chủ nhà Ceramica Cleopatra
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Future FC
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái 78'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 03/09
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Ceramica Cleopatra 10% Hòa 45% Future FC 45%

Double chance : draw or Future FC

Bảng xếp hạng · 2026

10 Ceramica Cleopatra 2 trận 3 điểm
8 Future FC 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 2 - 0 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 4 - 1 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 0 - 1 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Coca-Cola 1 - 1 Ceramica Cleopatra
VĐQG Ai Cập Coca-Cola 1 - 0 Ceramica Cleopatra
Sodiq Ougola Normal Goal · Kiến tạo: Mohamed Reda Ceramica Cleopatra
Mohamed Sabry Yellow Card Future FC
Ahmed Ramadan Yellow Card Ceramica Cleopatra
Michael Ephson Substitution 1 · Kiến tạo: Arnold Eba Future FC
Sodiq Ougola Substitution 1 · Kiến tạo: Samir El Eraki Ceramica Cleopatra
Samir El Eraki Yellow Card Ceramica Cleopatra
Ahmed Belhadji Normal Goal Ceramica Cleopatra
Mohamed Sabry Substitution 2 · Kiến tạo: Ahmed Mostafa Future FC
Ahmed Youssef Substitution 3 · Kiến tạo: Abdel Rahman Rizk Future FC
Mohamed Mossad Mohamed Substitution 4 · Kiến tạo: Mohamed Gharib Future FC
A. Benhachem Yellow Card Future FC
Mohamed Reda Substitution 2 · Kiến tạo: Ragab Nabil Ceramica Cleopatra
Nejc Gradisar Substitution 3 · Kiến tạo: Fawzi El Henawy Ceramica Cleopatra
Ghanam Mohamed Yellow Card Future FC

Ceramica Cleopatra

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ali Maher

Đội hình xuất phát

  • 18 Mohamed Bassam G
  • 2 Ahmed Hany D
  • 4 Ahmed Ramadan D
  • 24 J. Arthur D
  • 27 Hussein Al Sayed D
  • 28 Amr Kalawa M
  • 10 Ahmed Belhadji M
  • 29 Marwan Osman M
  • 77 Mohamed Reda M
  • 11 S. Ougola M
  • 9 N. Gradišar F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Abdallah Magdy M
  • 5 Ragab Nabil D
  • 22 Khalied Alnabrisi F
  • 23 M. Alaa G
  • 15 Samir El Eraki F
  • 25 Mohamed El Husseiny F
  • 66 Mohamed El Maghraby D
  • 32 F. El Henawy M
  • 17 Amr Al Sulaya M

Future FC

4-4-2

Huấn luyện viên A. Benhachem

Đội hình xuất phát

  • 99 Mostafa Makhlouf G
  • 77 Ali Fawzi D
  • 3 Mohamed Ahmed Sharkia D
  • 20 M. Halawani D
  • 11 Walid Mostafa D
  • 9 Mahmoud Mamdouh M
  • 12 Ahmed Youssef M
  • 8 Mohamed Sabry M
  • 19 Mohamed Mossad M
  • 27 Ghanam Mohamed F
  • 29 M. Ephson F

Cầu thủ dự bị

  • 88 Abdel Rahman Rizk M
  • 4 Khaled Reda D
  • 5 Tarek Taha D
  • 33 H. Metwali D
  • 22 Ali Zaazaa M
  • 90 Mohamed Gharib M
  • 18 Mahmoud El Zonfoly G
  • 38 A. Eba F
  • 14 Ahmed Mostafa M
Ceramica Cleopatra
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Future FC
379 Chuyền chính xác 214
12 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Sút bị chặn 3
8 Free Kicks 11
7 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 5
4 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 3
422 Tổng đường chuyền 258
13 Tổng cú sút 8
2 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 3
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Future FC 20 cầu thủ

Ahmed Mostafa 14 · M
Số phút 12 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Eba 38 · F
Số phút 30 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud El Zonfoly 18 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Gharib
Số phút 7 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Zaazaa 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Metwali 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarek Taha
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Reda 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahman Rizk 88 · M
Số phút 8 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Makhlouf 99 · G
Số phút 76 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Fawzi 77 · D
Số phút 76 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ahmed Sharkia 3 · D
Số phút 76 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Halawani 20 · D
Số phút 76 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.74
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walid Mostafa 11 · D
Số phút 76 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Mossad 19 · M
Số phút 69 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sabry 8 · M
Số phút 64 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Youssef 12 · M
Số phút 68 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.79
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Mamdouh 9 · M
Số phút 76 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ghanam Mohamed 27 · F
Số phút 76 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ephson 29 · F
Số phút 46 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Ceramica Cleopatra 20 cầu thủ

Amr Al Sulaya
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. El Henawy 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Maghraby 66 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Husseiny
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samir El Eraki 15 · F
Số phút 17 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Alaa 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalied Alnabrisi 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ragab Nabil 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Magdy 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Bassam 18 · G
Số phút 76 Điểm số 7.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hany 2 · D
Số phút 76 Điểm số 7.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ramadan 4 · D
Số phút 76 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Arthur 24 · D
Số phút 76 Điểm số 7.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Al Sayed 27 · D
Số phút 76 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr Kalawa 28 · M
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Belhadji 10 · M
Số phút 76 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Osman 29 · M
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Reda 77 · M
Số phút 76 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ougola 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Gradišar 9 · F
Số phút 77 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.47
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0