VĐQG Thụy Sĩ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Zurich
2 - 4 H1 1-2
Đội khách BSC Young Boys
Ngày 01:30 · 02/09
Sân đấu Letzigrund · Zurich
Trọng tài L. Cibelli
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 02/09
Sân đấu Letzigrund · Zurich
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài L. Cibelli

Dự đoán

FC Zurich 10% Hòa 45% BSC Young Boys 45%

Combo Winner : BSC Young Boys and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

7 FC Zurich 6 trận 6 điểm
1 BSC Young Boys 6 trận 14 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 2 - 4 BSC Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ BSC Young Boys 3 - 0 FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ BSC Young Boys 3 - 0 FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 2 - 3 BSC Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ BSC Young Boys 2 - 1 FC Zurich
Miguel Reichmuth Normal Goal · Kiến tạo: Leandro Schödler FC Zurich
Christian Fassnacht Normal Goal · Kiến tạo: Samuel Essende BSC Young Boys
Chris Kablan Substitution 1 · Kiến tạo: Doron Lichtenstein FC Zurich
Dominik Pech Yellow Card BSC Young Boys
Christian Fassnacht Normal Goal BSC Young Boys
Alvyn Sanches Yellow Card BSC Young Boys
Christian Fassnacht Normal Goal · Kiến tạo: Mamadou Kaly·Sene BSC Young Boys
Kevin Spadanuda Yellow Card FC Zurich
Mamadou Kaly·Sene Substitution 1 · Kiến tạo: Alan Virginius BSC Young Boys
Dominik Pech Substitution 2 · Kiến tạo: Armin Gigovic BSC Young Boys
Kevin Spadanuda Substitution 2 · Kiến tạo: Din Ramić FC Zurich
Philippe Paulin Keny Substitution 3 · Kiến tạo: Damienus Reverson FC Zurich
Umeh Emmanuel Substitution 4 · Kiến tạo: Nevio Emanuele Di Giusto FC Zurich
Alan Virginius Normal Goal · Kiến tạo: Edimilson Fernandes BSC Young Boys
Miguel Reichmuth Yellow Card FC Zurich
Alvyn Sanches Substitution 3 · Kiến tạo: Edin Etoski BSC Young Boys
Isaac Schmidt Substitution 4 · Kiến tạo: Lewin Blum BSC Young Boys
Edimilson Fernandes Substitution 5 · Kiến tạo: Gregory Wüthrich BSC Young Boys
Edin Etoski Goal cancelled BSC Young Boys
Miguel Reichmuth Substitution 5 · Kiến tạo: Mohamed Bangoura FC Zurich
Lindrit Kamberi Normal Goal FC Zurich
stefan bukinac Yellow Card BSC Young Boys

FC Zurich

4-4-2

Huấn luyện viên M. Koller

Đội hình xuất phát

  • 1 Silas Huber G
  • 22 C. Kablan D
  • 2 L. Kamberi D
  • 42 A. Hack D
  • 44 S. Walker D
  • 11 U. Emmanuel M
  • 21 L. Schodler M
  • 7 B. Krasniqi M
  • 17 K. Spadanuda M
  • 38 M. Reichmuth F
  • 19 P. Keny F

Cầu thủ dự bị

  • 18 M. Bangoura M
  • 23 V. Berisha M
  • 14 Nevio Emanuele Di Giusto M
  • 48 D. Ihendu D
  • 47 Doron Lichtenstein D
  • 13 H. Lindner G
  • 49 D. Ramić F
  • 29 D. Reverson F
  • 43 N. Volken D

BSC Young Boys

4-4-2

Huấn luyện viên G. Seoane

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Keller G
  • 22 I. Schmidt D
  • 30 S. Lauper D
  • 23 L. Benito D
  • 33 S. Bukinac D
  • 10 A. Sanches M
  • 13 D. Pech M
  • 6 E. Fernandes M
  • 16 C. Fassnacht M
  • 9 K. Sène F
  • 99 S. Essende F

Cầu thủ dự bị

  • 7 A. Virginius F
  • 52 N. Tschanz M
  • 18 J. Mall G
  • 17 S. Janko D
  • 12 Bahereba Guirassy F
  • 8 A. Gigović M
  • 34 Edin Etoski M
  • 27 L. Blum D
  • 5 G. Wüthrich D
FC Zurich
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
BSC Young Boys
329 Chuyền chính xác 396
10 Sút trong vòng cấm 8
6 Sút ngoài vòng cấm 0
3 Sút bị chặn 1
8 Free Kicks 8
7 Sút trúng mục tiêu 7
2 Thủ môn cản phá 5
6 Sút chệch mục tiêu 0
1 Việt vị 5
406 Tổng đường chuyền 470
16 Tổng cú sút 8
1 Thẻ vàng 3
3 Phạt góc 3
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
47% Kiểm soát bóng 53%
VĐQG Thụy Sĩ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Zurich BSC Young Boys

1X2

1 4.33 X 4.5 2 1.62

AH

H +0.75 2.25 A -0.75 1.12

O/U

O 2.5 1.28 U 2.5 3.6

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.36 N 3

1X2

1 4.75 X 2.88 2 1.91

AH

H +0.75 1.55 A -0.75 1.12

O/U

O 1.5 1.8 U 1.5 1.91

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 15 1-0 29 0-2 12 1-1 11 2-0 41 0-3 15 1-2 9 2-1 19 3-0 51 0-4 21 1-3 11 2-2 12 3-1 34 4-0 126 0-5 34 1-4 17 2-3 15 3-2 29 4-1 67 0-6 51 1-5 29 2-4 23 3-3 29 4-2 51 5-1 151 0-7 101 1-6 51 2-5 41 3-4 41 4-3 51 5-2 126 1-7 81 2-6 51 3-5 51 4-4 67 5-3 151 2-7 126 3-6 101 4-5 126

BSC Young Boys 20 cầu thủ

G. Wüthrich
Số phút 13 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Blum
Số phút 13 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edin Etoski
Số phút 13 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gigović
Số phút 27 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bahereba Guirassy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Janko
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mall
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tschanz
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Virginius
Số phút 27 Điểm số 7.68 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Keller
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Schmidt
Số phút 77 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Lauper
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Benito
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bukinac
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Pech
Số phút 63 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Fernandes
Số phút 77 Điểm số 7.41 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Fassnacht
Số phút 90 Điểm số 9.09 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.09
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sanches
Số phút 77 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Sène
Số phút 63 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Essende
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Zurich 20 cầu thủ

N. Volken
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Reverson
Số phút 27 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ramić
Số phút 27 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Lindner
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Doron Lichtenstein
Số phút 61 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.16
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ihendu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nevio Emanuele Di Giusto
Số phút 26 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Berisha
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bangoura
Số phút 7 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silas Huber
Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Schodler
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kamberi
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hack
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
8
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Reichmuth
Số phút 83 Điểm số 8.07 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Kablan
Số phút 29 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Spadanuda
Số phút 63 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Krasniqi
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Walker
Số phút 90 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.76
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Emmanuel
Số phút 64 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Keny
Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0