VĐQG Israel Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 82'
Đội chủ nhà Hapoel Beer Sheva
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Hapoel Haifa
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Toto Turner Stadium
Trọng tài
Trạng thái 82'
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 03/09
Sân đấu Toto Turner Stadium
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Hapoel Beer Sheva 45% Hòa 45% Hapoel Haifa 10%

Combo Winner : Hapoel Beer Sheva and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

7 Hapoel Beer Sheva 0 trận 0 điểm
10 Hapoel Haifa 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Israel Hapoel Beer Sheva 2 - 1 Hapoel Haifa
Toto Cup Ligat Al Hapoel Haifa 4 - 0 Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel Hapoel Beer Sheva 1 - 1 Hapoel Haifa
VĐQG Israel Hapoel Haifa 3 - 4 Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel Hapoel Beer Sheva 5 - 0 Hapoel Haifa
Miguel Vitor Yellow Card Hapoel Beer Sheva
Eilel Peretz Normal Goal Hapoel Beer Sheva
Wahib·Habiballa Substitution 1 · Kiến tạo: yaad gonen Hapoel Haifa
Liran Rotman Substitution 2 · Kiến tạo: William Agade Hapoel Haifa
Alon Turgeman Normal Goal · Kiến tạo: Arial Mendy Hapoel Haifa
Amit Ohana Substitution 1 · Kiến tạo: Mohamad Abu Rumi Hapoel Beer Sheva
Arial Mendy Yellow Card Hapoel Haifa
Javon East Normal Goal · Kiến tạo: guy mizrahi Hapoel Beer Sheva
Miguel Vitor Substitution 2 · Kiến tạo: Idan Nachmias Hapoel Beer Sheva
Amir Chaim·Ganah Substitution 3 · Kiến tạo: Hamode Kanaan Hapoel Beer Sheva
Shai Elias Substitution 3 · Kiến tạo: C Diakité Hapoel Haifa
Javon East Substitution 4 · Kiến tạo: Yonas Malede Hapoel Beer Sheva
Eilel Peretz Substitution 5 · Kiến tạo: João Victor Hapoel Beer Sheva
Alon Turgeman Substitution 4 · Kiến tạo: Itai Zafrani Hapoel Haifa
Mohamad Abu Rumi Yellow Card Hapoel Beer Sheva
Idan Nachmias Penalty cancelled Hapoel Beer Sheva
Matan Ambar Red Card Hapoel Haifa
C Keita Yellow Card Hapoel Haifa

Hapoel Beer Sheva

4-3-3

Huấn luyện viên R. Kojok

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Marciano G
  • 2 G. Mizrahi D
  • 4 M. Vítor D
  • 12 I. Rotman D
  • 5 Pedro Amador D
  • 28 N. Yehoshua M
  • 25 Lucas Ventura M
  • 7 E. Peretz M
  • 20 J. East F
  • 19 Amit Ohana F
  • 11 A. Ganah F

Cầu thủ dự bị

  • 13 O. Davidzada D
  • 3 M. Baltaxa D
  • 45 M. Abu Rumi F
  • 44 D. Diop D
  • 8 M. Kna'an F
  • 14 Y. Malede F
  • 15 I. Nachmias D
  • 70 João Victor F
  • 34 Marco Wolff G

Hapoel Haifa

4-2-3-1

Huấn luyện viên H. Silbas

Đội hình xuất phát

  • 1 Y. Gerafi G
  • 2 N. Cohen D
  • 25 G. Diba D
  • 13 D. Župarić D
  • 77 A. Mendy D
  • 8 Cheick Keita M
  • 55 N. Sabag M
  • 14 W. Habiballa M
  • 10 S. Elias M
  • 7 L. Rotman M
  • 17 A. Turgeman F

Cầu thủ dự bị

  • 9 W. Agada F
  • 23 M. Ambar G
  • 3 T. Arbel D
  • 21 C Diakité F
  • 15 Y. Gonen F
  • 4 D. Malul D
  • 42 T. Naim M
  • 11 I. S. Fahima M
  • 18 Itay Zafrani F
Hapoel Beer Sheva
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hapoel Haifa
428 Chuyền chính xác 182
8 Sút trong vòng cấm 1
7 Sút ngoài vòng cấm 3
12 Free Kicks 14
6 Sút trúng mục tiêu 1
9 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 2
488 Tổng đường chuyền 240
1 Thẻ đỏ 0
15 Tổng cú sút 4
2 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 2
0 Sút bị chặn 1
0 Thủ môn cản phá 4
18 Phạm lỗi 12
67% Kiểm soát bóng 33%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Hapoel Beer Sheva 20 cầu thủ

O. Marciano 1 · G
Số phút 82 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Vítor 4 · D
Số phút 68 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Rotman 12 · D
Số phút 82 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Amador 5 · D
Số phút 82 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.85
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Wolff
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor 70 · F
Số phút 7 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Nachmias 15 · D
Số phút 13 Điểm số 5.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Y. Malede 14 · F
Số phút 7 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kna'an 8 · F
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Diop 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Abu Rumi 45 · F
Số phút 27 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Baltaxa 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Davidzada 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mizrahi 2 · D
Số phút 82 Điểm số 6.92 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Peretz 7 · M
Số phút 75 Điểm số 8.17 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ventura 25 · M
Số phút 82 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Yehoshua 28 · M
Số phút 82 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amit Ohana
Số phút 55 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. East 20 · F
Số phút 75 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.02
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ganah 11 · F
Số phút 68 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.11
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hapoel Haifa 20 cầu thủ

Itay Zafrani 18 · F
Số phút 6 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Agada 9 · F
Số phút 36 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ambar 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Arbel 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C Diakité
Số phút 13 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gonen 15 · F
Số phút 36 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Malul 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Naim 42 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. S. Fahima 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gerafi 1 · G
Số phút 82 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Cohen 2 · D
Số phút 82 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Diba 25 · D
Số phút 82 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Župarić 13 · D
Số phút 82 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mendy 77 · D
Số phút 82 Điểm số 5.96 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cheick Keita 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Sabag 55 · M
Số phút 82 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Habiballa 14 · M
Số phút 46 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Elias 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Rotman 7 · M
Số phút 46 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Turgeman 17 · F
Số phút 76 Điểm số 7.49 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0