DFB Pokal Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà HEBC
0 - 5 H1 0-4
Đội khách Borussia Dortmund
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Volksparkstadion · Hamburg
Trọng tài Tom Bauer, Germany
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 02/09
Sân đấu Volksparkstadion · Hamburg
Hiệp một H1 0-4
Trọng tài Tom Bauer, Germany

Đối đầu gần đây

DFB Pokal HEBC 0 - 5 Borussia Dortmund
Janek Wrede Own Goal Borussia Dortmund
Daniel Svensson Normal Goal · Kiến tạo: Julian Ryerson Borussia Dortmund
Samuele Inacio Normal Goal · Kiến tạo: Marcel Sabitzer Borussia Dortmund
Samuele Inacio Normal Goal · Kiến tạo: Julian Ryerson Borussia Dortmund
Jannik Schoon Substitution 1 · Kiến tạo: Nils Ahmann HEBC
Julian Ryerson Substitution 1 · Kiến tạo: Maximilian Beier Borussia Dortmund
Felix Nmecha Substitution 2 · Kiến tạo: Carney Chukwuemeka Borussia Dortmund
Piet Oldag Substitution 2 · Kiến tạo: Laurel Aug HEBC
Robert Schick Substitution 3 · Kiến tạo: Moses Magens HEBC
Daniel Svensson Substitution 3 · Kiến tạo: Kauã Prates Borussia Dortmund
Fábio Silva Normal Goal · Kiến tạo: Joey Veerman Borussia Dortmund
Fabian Lemke Substitution 4 · Kiến tạo: Malte Alexander Wilhelm HEBC
Tjorven Bastian Dan Köhler Substitution 5 · Kiến tạo: Semir Demirovic HEBC
Waldemar Anton Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Reggiani Borussia Dortmund
Hammed Nawaz Yellow Card HEBC
Samuele Inacio Substitution 5 · Kiến tạo: Konstantinos Karetsas Borussia Dortmund

HEBC

5-4-1

Huấn luyện viên Philipp Obloch

Đội hình xuất phát

  • 12 Jannik Schoon G
  • 33 Christopher Grunewald D
  • 24 Julius Emil Stegemann D
  • 15 Janek Wrede D
  • 18 Jorma Eggers D
  • 27 Lionel Zitzewitz D
  • 17 Robert Schick M
  • 8 Piet Oldag M
  • 11 Hammed Nawaz M
  • 21 Fabian Lemke M
  • 7 Tjorven Bastian Dan Köhler F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Nils Ahmann G
  • 3 Laurel Aug M
  • 22 Moses Magens F
  • 5 Semir Demirovic M
  • 10 Malte Alexander Wilhelm M
  • 20 Phillip Onnen D
  • 19 Magnus Nagel D
  • 16 Muhammet Ali Aktürk M
  • 6 Luca García M

Borussia Dortmund

4-3-3

Huấn luyện viên N. Kovač

Đội hình xuất phát

  • 33 Alexander Meyer G
  • 26 Julian Ryerson D
  • 39 Filippo Mané D
  • 3 Waldemar Anton D
  • 24 Daniel Svensson D
  • 20 Marcel Sabitzer M
  • 8 Felix Nmecha M
  • 25 Joey Veerman M
  • 40 Samuele Inacio F
  • 21 Fábio Silva F
  • 41 Mathis Albert F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Carney Chukwuemeka M
  • 14 Maximilian Beier F
  • 36 Kauã Prates D
  • 49 Luca Reggiani D
  • 19 Konstantinos Karetsas M
  • 30 Patrick Drewes G
  • 22 Joane Gadou D
  • 7 Jobe Bellingham M
  • 9 Serhou Guirassy F
HEBC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Borussia Dortmund
1 Sút trúng mục tiêu 12
1 Sút chệch mục tiêu 15
2 Tổng cú sút 36
0 Sút bị chặn 9
1 Sút trong vòng cấm 28
1 Sút ngoài vòng cấm 8
10 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 17
1 Việt vị 4
23% Kiểm soát bóng 77%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
8 Thủ môn cản phá 1
191 Tổng đường chuyền 624
121 Chuyền chính xác 568
63% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
DFB Pokal 1xBet
Cả trận Hiệp một
HEBC Borussia Dortmund

1X2

1 101 X 67 2 1

AH

A +7 1.88

O/U

O 2.5 1 U 2.5 51

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2.46 N 1.49

1X2

1 67 X 17 2 1.02

AH

H +3.25 1.88

O/U

O 1.5 1.06 U 1.5 6.6

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
1-0 501 0-2 67 1-1 451 0-3 34 2-1 451 0-4 21 1-3 51 2-2 451 0-5 15 1-4 34 3-2 501 0-6 11 1-5 23 2-4 67 3-3 501 0-7 10 1-6 19 2-5 51 0-8 10 1-7 17 2-6 41 0-9 11 1-8 17 2-7 41 0-10 13 1-9 19 2-8 41 0-11 19 1-10 23 2-9 41 0-12 26 1-11 29 2-10 51 0-13 41 1-12 41 2-11 67 0-14 51 1-13 51

HEBC 20 cầu thủ

Jannik Schoon 12 · G
Số phút 45 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Grunewald 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
6
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Emil Stegemann 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Janek Wrede 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
5
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorma Eggers 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lionel Zitzewitz 27 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Schick 17 · M
Số phút 55 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piet Oldag 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hammed Nawaz 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fabian Lemke 21 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tjorven Bastian Dan Köhler 7 · F
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nils Ahmann 1 · G Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurel Aug 3 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moses Magens 22 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Semir Demirovic 5 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malte Alexander Wilhelm 10 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phillip Onnen 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Magnus Nagel 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Ali Aktürk 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca García 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Borussia Dortmund 20 cầu thủ

Alexander Meyer 33 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Ryerson 26 · D
Số phút 45 Điểm số 7.9 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.9
KT
2
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filippo Mané 39 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waldemar Anton 3 · D Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Svensson 24 · D
Số phút 58 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Sabitzer 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Nmecha 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joey Veerman 25 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuele Inacio 40 · F
Số phút 77 Điểm số 10 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
10
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Silva 21 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Albert 41 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carney Chukwuemeka 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Beier 14 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauã Prates 36 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Reggiani 49 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantinos Karetsas 19 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Drewes 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joane Gadou 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jobe Bellingham 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serhou Guirassy 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0