Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Huddersfield
3 - 1 H1 0-0
Đội khách Oxford United
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Accu Stadium · Huddersfield
Trọng tài B. Speedie
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Accu Stadium · Huddersfield
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài B. Speedie

Dự đoán

Huddersfield 50% Hòa 50% Oxford United 0%

Double chance : Huddersfield or draw

Bảng xếp hạng · 2026

1 Huddersfield 4 trận 10 điểm
13 Oxford United 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Huddersfield 3 - 1 Oxford United
J. Currie Yellow Card Oxford United
M. Wallace Yellow Card Huddersfield
B. Radulovic Normal Goal · Kiến tạo: D. Sanches Fernandes Huddersfield
J. McDonnell Substitution 1 · Kiến tạo: K. Andrews Oxford United
A. Collins Substitution 1 · Kiến tạo: D. Kasumu Huddersfield
B. Radulovic Substitution 2 · Kiến tạo: A. Fletcher Huddersfield
T. Goodrham Substitution 2 · Kiến tạo: G. O'Donkor Oxford United
M. Missanga Substitution 3 · Kiến tạo: L. Snowden Oxford United
G. O'Donkor Normal Goal · Kiến tạo: L. Snowden Oxford United
B. Spencer Substitution 4 · Kiến tạo: P. Kioso Oxford United
J. Taylor Normal Goal · Kiến tạo: R. Ledson Huddersfield
J. Taylor Normal Goal · Kiến tạo: D. Sanches Fernandes Huddersfield
M. Harness Substitution 3 · Kiến tạo: J. Smith-Sway Huddersfield
S. Long Yellow Card Oxford United
R. Ledson Yellow Card Huddersfield
J. Taylor Substitution 4 · Kiến tạo: G. Sebine Huddersfield

Huddersfield

Huấn luyện viên Liam Manning

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Young
  • 12 R. Balker
  • 3 M. Wallace
  • 15 I. Bowat
  • 22 I. Bronkhorst
  • 4 R. Ledson
  • 8 A. Collins
  • 10 M. Harness
  • 30 D. Sanches Fernandes
  • 9 J. Taylor
  • 25 B. Radulovic

Cầu thủ dự bị

  • 33 N. Tzanev
  • 5 J. Low
  • 27 J. Smith-Sway
  • 18 D. Kasumu
  • 2 L. Sorensen
  • 11 A. Fletcher
  • 26 G. Sebine

Oxford United

Đội hình xuất phát

  • 13 S. Eastwood
  • 15 B. Spencer
  • 2 S. Long
  • 3 C. Brown
  • 26 J. Currie
  • 18 J. McDonnell
  • 8 C. Brannagan
  • 57 M. Missanga
  • 11 T. Goodrham
  • 23 S. Dembele
  • 9 M. Harris

Cầu thủ dự bị

  • 41 M. Marriott
  • 6 M. Helik
  • 30 P. Kioso
  • 32 L. Sibley
  • 4 K. Andrews
  • 19 G. O'Donkor
  • 27 L. Snowden
Huddersfield
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Oxford United
244 Chuyền chính xác 456
21 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Sút bị chặn 2
13 Free Kicks 13
11 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 6
6 Sút chệch mục tiêu 1
1 Việt vị 1
317 Tổng đường chuyền 542
24 Tổng cú sút 5
2 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 0
13 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
38% Kiểm soát bóng 62%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Huddersfield Oxford United

1X2

1 1.67 X 3.9 2 4.5

AH

H +1 1.1 A -1 1.68

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.2 X 2.4 2 4.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.4

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 23 1-1 7 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 201 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 351 3-5 351 4-4 151 5-3 126 6-2 151 7-1 301 5-4 401 6-3 351

Oxford United 18 cầu thủ

S. Eastwood 13
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Spencer 15
Số phút 71 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Carson McDonnell 18
Số phút 62 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Long 2
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
92
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Harris 9
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Goodrham 11
Số phút 62 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dembélé 23
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Currie
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Brown 3
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brannagan 8
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sibley 32
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. O'Donkor 19
Số phút 28 Điểm số 7.63 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kioso 30
Số phút 19 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Helik 6
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kai Andrews 4
Số phút 28 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Snowden
Số phút 27 Điểm số 6.56 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Monty Marriott
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mo Missanga
Số phút 63 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Huddersfield 18 cầu thủ

M. Young 1
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wallace 3
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Taylor 9
Số phút 88 Điểm số 8.31 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.31
Cú sút
10
Sút trúng mục tiêu
5
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sanches Fernandes 30
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Radulović 25
Số phút 63 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
8.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ledson 4
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Harness 10
Số phút 78 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Collins 8
Số phút 63 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Bronkhorst 22
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Bowat 15
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Balker 12
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tzanev 33
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sørensen 2
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Sebine 26
Số phút 2 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Low 5
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kasumu 18
Số phút 27 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Fletcher 11
Số phút 27 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Smith-Sway
Số phút 12 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0