Cúp C1 nữ châu Âu 3rd Qualifying Round · Mùa giải 2026 13'
Đội chủ nhà Juventus W
0 - 0 H1 0-0
Đội khách St. Pölten W
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Stadio Vittorio Pozzo · Biella
Trọng tài M. Diakow
Trạng thái 13'
Vòng đấu 3rd Qualifying Round
Ngày 03/09
Sân đấu Stadio Vittorio Pozzo · Biella
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. Diakow

Dự đoán

Juventus W 50% Hòa 50% St. Pölten W 0%

Double chance : Juventus W or draw

Bảng xếp hạng · 2025

8 Juventus W 6 trận 10 điểm
18 St. Pölten W 6 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 nữ châu Âu Juventus W 0 - 0 St. Pölten W
Cúp C1 nữ châu Âu St. Pölten W 0 - 3 Juventus W
Cúp C1 nữ châu Âu St. Pölten W 0 - 5 Juventus W
Cúp C1 nữ châu Âu St. Pölten W 1 - 4 Juventus W
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Juventus W

3-4-3

Huấn luyện viên M. Canzi

Đội hình xuất phát

  • 1 D. de Jong G
  • 27 F. D´Auria D
  • 8 M. Rosucci D
  • 23 C. Salvai D
  • 29 Tatiana Pinto M
  • 6 E. Schatzer M
  • 26 L. Khelifi M
  • 3 Estela Carbonell M
  • 22 R. Chiba F
  • 20 Alba Redondo F
  • 15 A. Serturini F

Cầu thủ dự bị

  • 4 K. Sylla D
  • 71 Martina Lenzini D
  • 11 B. Bonansea M
  • 40 A. Mallardi G
  • 43 E. Mece F
  • 16 Danique Noordman M
  • 19 Matilde Pavan M
  • 21 Larissa Rusek G
  • 17 E. Stølen Godø M

St. Pölten W

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 33 C. Schlüter G
  • 16 F. Nagy D
  • 22 J. Klein D
  • 77 D. Lemešová D
  • 21 I. Križaj D
  • 23 F. Vágó M
  • 11 Magdalena Rukavina M
  • 8 Victoria Laino M
  • 19 L. MaÅ¥avková M
  • 10 Alma Aagaard F
  • 6 L. Ebert F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Linna Hermsmeier G
  • 25 A. Klaudrat G
  • 24 S. Makovec M
  • 20 E. Scheuher F
  • 14 A. S. Szuchy F
  • 30 J. Tabotta D
  • 26 Lara Vadász D
  • 5 T. Vračević D
  • 18 Amelie Gina Woelki F
  • 15 A. Wucher M
  • 9 I. Aistleitner F
  • 4 L. Balog D
Juventus W
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
St. Pölten W
1 Sút trúng mục tiêu 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Sút chệch mục tiêu 0
70% Kiểm soát bóng 30%
1 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Free Kicks 0
0 Sút bị chặn 0
2 Tổng cú sút 1
Cúp C1 nữ châu Âu Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Juventus W St. Pölten W

1X2

1 1.14 X 7 2 19

AH

H -2.25 1.82

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.62

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.36 N 1.48

1X2

1 1.4 X 3.1 2 13

AH

A -1.25 1.78

O/U

O 1 1.4 U 1 2.6

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 41 1-0 9 0-2 67 1-1 15 2-0 6.5 0-3 81 1-2 41 2-1 13 3-0 6.5 1-3 81 2-2 34 3-1 15 4-0 8 2-3 81 3-2 41 4-1 19 5-0 12 3-3 81 4-2 51 5-1 29 6-0 19 4-3 81 5-2 67 6-1 41 7-0 34 6-2 81 7-1 67 8-0 51 8-1 81 9-0 81 10-0 81
Chưa có thống kê cầu thủ.