VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Machida Zelvia
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Kawasaki Frontale
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Machida GION Stadium · Machida
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Machida GION Stadium · Machida
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Machida Zelvia 45% Hòa 45% Kawasaki Frontale 10%

Double chance : Machida Zelvia or draw

Bảng xếp hạng · 2027

3 Machida Zelvia 4 trận 10 điểm
7 Kawasaki Frontale 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Machida Zelvia 2 - 1 Kawasaki Frontale
VĐQG Nhật Bản Kawasaki Frontale 1 - 1 Machida Zelvia
VĐQG Nhật Bản Machida Zelvia 1 - 1 Kawasaki Frontale
VĐQG Nhật Bản Kawasaki Frontale 5 - 3 Machida Zelvia
VĐQG Nhật Bản Machida Zelvia 2 - 2 Kawasaki Frontale
Yasuto Wakizaka Normal Goal · Kiến tạo: Sota Miura Kawasaki Frontale
Tete Yengi Substitution 1 · Kiến tạo: Koki Ogawa Machida Zelvia
Derik Lacerda Substitution 1 · Kiến tạo: Kyosuke Mochiyama Kawasaki Frontale
Marcio Augusto da Silva Barbosa Substitution 2 · Kiến tạo: Asahi Sasaki Kawasaki Frontale
Takuma Nishimura Substitution 2 · Kiến tạo: Yusuke Matsuo Machida Zelvia
Hokuto Shimoda Substitution 3 · Kiến tạo: Neta Lavi Machida Zelvia
Ryuho Kikuchi Substitution 4 · Kiến tạo: Hotaka Nakamura Machida Zelvia
Koki Ogawa Normal Goal · Kiến tạo: Yuki Soma Machida Zelvia
Tatsuya Ito Substitution 3 · Kiến tạo: Kazuya Konno Kawasaki Frontale
Koki Ogawa Normal Goal · Kiến tạo: Hotaka Nakamura Machida Zelvia
Kento Tachibanada Substitution 4 · Kiến tạo: So Kawahara Kawasaki Frontale
Reon Yamahara Substitution 5 · Kiến tạo: Yuto Ozeki Kawasaki Frontale
Neta Lavi Substitution 5 · Kiến tạo: Ryohei Shirasaki Machida Zelvia

Machida Zelvia

3-4-2-1

Huấn luyện viên G. Kuroda

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Tani G
  • 50 D. Okamura D
  • 4 R. Kikuchi D
  • 3 G. Shōji D
  • 6 H. Mochizuki M
  • 16 H. Mae M
  • 18 H. Shimoda M
  • 33 T. Akimoto M
  • 20 T. Nishimura M
  • 7 Y. Soma M
  • 99 T. Yengi F

Cầu thủ dự bị

  • 23 R. Shirasaki M
  • 5 I. Drešević D
  • 15 M. Duke F
  • 31 N. Lavi M
  • 14 Y. Matsuo M
  • 13 T. Morita G
  • 88 H. Nakamura D
  • 9 Koki Ogawa F
  • 8 K. Sento M

Kawasaki Frontale

4-2-3-1

Huấn luyện viên S. Hasebe

Đội hình xuất phát

  • 49 S. Brodersen G
  • 29 R. Yamahara D
  • 4 Pedro Romano D
  • 3 H. Taniguchi D
  • 13 S. Miura D
  • 8 K. Tachibanada M
  • 6 Y. Yamamoto M
  • 17 T. Ito M
  • 14 Y. Wakizaka M
  • 23 Marcinho M
  • 97 Derik Lacerda F

Cầu thủ dự bị

  • 22 F. Uremović D
  • 1 L. Yamaguchi G
  • 5 A. Sasaki D
  • 16 Y. Ozeki M
  • 20 K. Mochiyama F
  • 28 Y. Maruyama D
  • 18 K. Konno M
  • 19 S. Kawahara M
  • 25 Shuto Yamaichi M
Machida Zelvia
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kawasaki Frontale
343 Chuyền chính xác 386
9 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Sút bị chặn 2
10 Free Kicks 10
6 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 4
6 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 0
420 Tổng đường chuyền 464
14 Tổng cú sút 9
6 Phạt góc 2
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
48% Kiểm soát bóng 52%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Machida Zelvia Kawasaki Frontale

1X2

1 2 X 3.4 2 3.8

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.4 X 2.38 2 4.33

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 13 1-0 8.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 251 3-4 101 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 451 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 451

Kawasaki Frontale 20 cầu thủ

R. Yamahara 29 · D
Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Brodersen 49 · G
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Derik Lacerda 97 · F
Số phút 64 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ito 17 · M
Số phút 78 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcinho 23 · M
Số phút 64 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Miura 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Romano 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tachibanada 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Taniguchi 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Wakizaka 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Yamamoto 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kawahara 19 · M
Số phút 2 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Konno 18 · M
Số phút 12 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Maruyama 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mochiyama 20 · F
Số phút 26 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ozeki 16 · M
Số phút 2 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sasaki 5 · D
Số phút 26 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Yamaguchi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Uremović 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuto Yamaichi 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Machida Zelvia 20 cầu thủ

R. Shirasaki 23 · M
Số phút 2 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yengi 99 · F
Số phút 60 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Akimoto 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kikuchi 4 · D
Số phút 66 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mae 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mochizuki 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nishimura 20 · M
Số phút 66 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Okamura 50 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Shimoda 18 · M
Số phút 66 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Shōji 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Soma 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tani 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Drešević 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Duke 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Lavi 31 · M
Số phút 22 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsuo 14 · M
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Morita 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Nakamura 88 · D
Số phút 24 Điểm số 6.74 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koki Ogawa 9 · F
Số phút 30 Điểm số 9.39 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
9.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sento 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0