Hạng Nhất Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Preston
1 - 3 H1 0-1
Đội khách Bristol City
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Deepdale · Preston
Trọng tài R. Ricardo
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Deepdale · Preston
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài R. Ricardo

Dự đoán

Preston 10% Hòa 45% Bristol City 45%

Winner : Bristol City

Bảng xếp hạng · 2026

24 Preston 4 trận 0 điểm
5 Bristol City 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Preston 1 - 3 Bristol City
Hạng Nhất Anh Bristol City 0 - 2 Preston
Hạng Nhất Anh Preston 0 - 0 Bristol City
Hạng Nhất Anh Bristol City 2 - 2 Preston
Hạng Nhất Anh Preston 1 - 3 Bristol City
S. Twine Normal Goal · Kiến tạo: L. Tolaj Bristol City
Jordan Thompson Yellow Card Preston
C. Wiley Normal Goal Preston
N. Eile Substitution 1 · Kiến tạo: C. Pring Bristol City
A. Randell Substitution 2 · Kiến tạo: G. Yah Bristol City
Y. Hirakawa Substitution 3 · Kiến tạo: J. Wallace Bristol City
C. Wiley Substitution 1 · Kiến tạo: A. Vukcevic Preston
J. Erabi Substitution 2 · Kiến tạo: C. Lang Preston
S. Greenwood Substitution 4 · Kiến tạo: D. Ballard Bristol City
L. Eissat Normal Goal · Kiến tạo: R. Cardines Bristol City
A. Devine Substitution 3 · Kiến tạo: A. Moran Preston
Liam Lindsay Yellow Card Preston
L. Tolaj Substitution 5 · Kiến tạo: J. Williams Bristol City
D. Ballard Normal Goal Bristol City
S. Mills Substitution 4 · Kiến tạo: T. Small Preston

Preston

Huấn luyện viên Paul Heckingbottom

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Iversen
  • 4 H. Clarke
  • 6 L. Lindsay
  • 19 L. Gibson
  • 17 S. Mills
  • 27 L. Leroy
  • 15 J. Thompson
  • 12 C. Wiley
  • 7 A. Devine
  • 37 D. Burgzorg
  • 9 J. Erabi

Cầu thủ dự bị

  • 21 L. Nicholls
  • 3 A. Vukcevic
  • 24 O. Offiah
  • 14 J. Storey
  • 2 P. Valentin
  • 11 T. Small
  • 23 A. Moran
  • 10 C. Lang
  • 30 G. Gryba

Bristol City

Huấn luyện viên Roy Hodgson

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Tickle
  • 38 N. Eile
  • 16 R. Dickie
  • 2 L. Eissat
  • 21 R. Cardines
  • 12 J. Knight
  • 4 A. Randell
  • 7 Y. Hirakawa
  • 10 S. Twine
  • 20 S. Greenwood
  • 9 L. Tolaj

Cầu thủ dự bị

  • 40 B. Collins
  • 3 C. Pring
  • 8 J. Williams
  • 14 T. Horvat
  • 27 G. Yah
  • 17 J. Wallace
  • 45 E. Adebayo
  • 23 D. Ballard
  • 11 S. Bell
Preston
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Bristol City
314 Chuyền chính xác 307
9 Sút trong vòng cấm 9
9 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 1
14 Free Kicks 10
4 Sút trúng mục tiêu 7
4 Thủ môn cản phá 3
9 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 3
404 Tổng đường chuyền 390
18 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 0
5 Phạt góc 2
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Preston Bristol City

1X2

1 2.88 X 3.4 2 2.35

AH

H +1.75 1.13 A -1.75 1.1

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 3.5 X 2.2 2 3

AH

H +0.75 1.23 A -0.75 1.18

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 8.5 1-0 10 0-2 12 1-1 6.5 2-0 15 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 23 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 26 3-2 29 4-1 51 5-0 151 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 126 6-0 501 1-6 251 2-5 126 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 451 2-6 401 3-5 201 4-4 201 5-3 301 6-2 501

Preston 20 cầu thủ

D. Burgzorg 37
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Iversen 1
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Vukčević 3
Số phút 24 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pol Valentín 2
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Storey 14
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Small 11
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Offiah 24
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Nicholls 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Moran 23
Số phút 8 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Lang 10
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Gryba 30
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Thompson 15
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Mills 17
Số phút 89 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lindsay 6
Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Leroy 27
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gibson 19
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Erabi 9
Số phút 67 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Devine 7
Số phút 82 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Clarke 4
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Wiley 12
Số phút 66 Điểm số 6.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bristol City 20 cầu thủ

S. Twine 10
Số phút 90 Điểm số 8.08 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Adebayo 45
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ballard 23
Số phút 21 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bell 11
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Collins 40
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Horvat 14
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Pring 3
Số phút 31 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wallace 17
Số phút 31 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Williams 8
Số phút 6 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Yah 27
Số phút 31 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Tolaj
Số phút 84 Điểm số 7.57 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.57
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Randell 4
Số phút 59 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Knight 12
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hirakawa 7
Số phút 59 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Greenwood 20
Số phút 69 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Eissat 2
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Eile 38
Số phút 59 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Dickie 16
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rio Cardines 21
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tickle 1
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0