VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Sanfrecce Hiroshima
3 - 0 H1 0-0
Đội khách Nagoya Grampus
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Edion Peace Wing Hiroshima · Hiroshima
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Edion Peace Wing Hiroshima · Hiroshima
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Sanfrecce Hiroshima 45% Hòa 45% Nagoya Grampus 10%

Winner : Sanfrecce Hiroshima

Bảng xếp hạng · 2027

4 Sanfrecce Hiroshima 4 trận 8 điểm
8 Nagoya Grampus 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Sanfrecce Hiroshima 3 - 0 Nagoya Grampus
VĐQG Nhật Bản Sanfrecce Hiroshima 4 - 2 Nagoya Grampus
VĐQG Nhật Bản Nagoya Grampus 2 - 1 Sanfrecce Hiroshima
Emperor Cup Nagoya Grampus 2 - 4 Sanfrecce Hiroshima
VĐQG Nhật Bản Sanfrecce Hiroshima 1 - 2 Nagoya Grampus
Sho Inagaki Yellow Card Nagoya Grampus
Takumu Kawamura Substitution 1 · Kiến tạo: Sébastien Haller Sanfrecce Hiroshima
Mutsuki Kato Normal Goal Sanfrecce Hiroshima
Mutsuki Kato Substitution 2 · Kiến tạo: Shun Ayukawa Sanfrecce Hiroshima
Hayao Kawabe Substitution 3 · Kiến tạo: Yotaro Nakajima Sanfrecce Hiroshima
Yuya Asano Substitution 1 · Kiến tạo: Hidemasa Koda Nagoya Grampus
Ryuji Izumi Substitution 2 · Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu Nagoya Grampus
Yuki Nogami Substitution 3 · Kiến tạo: Yota Sato Nagoya Grampus
Akito Suzuki Normal Goal · Kiến tạo: Sébastien Haller Sanfrecce Hiroshima
Yuya Yamagishi Substitution 4 · Kiến tạo: Kensuke Nagai Nagoya Grampus
Shunki Higashi Substitution 4 · Kiến tạo: Takaaki Shichi Sanfrecce Hiroshima
Taishi Matsumoto Yellow Card Sanfrecce Hiroshima
Akito Suzuki Substitution 5 · Kiến tạo: Sota Koshimichi Sanfrecce Hiroshima
Sébastien Haller Normal Goal · Kiến tạo: Shun Ayukawa Sanfrecce Hiroshima
Yota Sato Yellow Card Nagoya Grampus

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1

Huấn luyện viên Bartosch Gaul

Đội hình xuất phát

  • 99 I. Ouchi G
  • 15 S. Nakano D
  • 4 H. Araki D
  • 19 S. Sasaki D
  • 5 N. Arai M
  • 6 H. Kawabe M
  • 14 T. Matsumoto M
  • 7 S. Higashi M
  • 11 M. Kato M
  • 8 T. Kawamura M
  • 10 A. Suzuki F

Cầu thủ dự bị

  • 16 T. Shichi D
  • 18 D. Suga M
  • 23 S. Ayukawa F
  • 22 S. Haller F
  • 37 Kim Ju-Sung D
  • 32 S. Koshimichi M
  • 35 Y. Nakajima M
  • 46 R. Noguchi M
  • 1 K. Osako G

Nagoya Grampus

3-4-2-1

Huấn luyện viên Michael Petrovic

Đội hình xuất phát

  • 35 A. Pisano G
  • 2 Y. Nogami D
  • 13 H. Fujii D
  • 55 S. Tokumoto D
  • 9 Y. Asano M
  • 15 S. Inagaki M
  • 31 T. Takamine M
  • 27 K. Nakayama M
  • 7 R. Izumi M
  • 22 Y. Kimura M
  • 11 Y. Yamagishi F

Cầu thủ dự bị

  • 33 T. Kikuchi M
  • 19 H. Koda M
  • 58 T. Koyamatsu M
  • 18 K. Nagai F
  • 41 M. Ono M
  • 3 Y. Sato D
  • 30 S. Sugiura F
  • 16 Y. Takeda G
  • 49 Sakuto Fukaya M
Sanfrecce Hiroshima
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Nagoya Grampus
447 Chuyền chính xác 386
9 Sút trong vòng cấm 3
7 Sút ngoài vòng cấm 0
4 Sút bị chặn 1
6 Free Kicks 11
7 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 4
5 Sút chệch mục tiêu 1
2 Việt vị 3
532 Tổng đường chuyền 472
16 Tổng cú sút 3
1 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 1
11 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Sanfrecce Hiroshima Nagoya Grampus

1X2

1 1.57 X 4.2 2 5.25

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 2.6

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 1.95 X 2.62 2 5.5

AH

H +0.5 1.16 A -0.5 1.82

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 23 1-0 10 0-2 34 1-1 8.5 2-0 9.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 13 3-1 11 4-0 21 1-4 81 2-3 41 3-2 19 4-1 19 5-0 34 1-5 301 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 126 3-5 301 4-4 126 5-3 81 6-2 81 7-1 126 5-4 251 6-3 201 7-2 201

Sanfrecce Hiroshima 20 cầu thủ

S. Nakano 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ouchi 99 · G
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Suga 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Shichi 16 · D
Số phút 5 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Osako 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Noguchi 46 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Nakajima 35 · M
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Koshimichi 32 · M
Số phút 1 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Ju-Sung 37 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Haller 22 · F
Số phút 45 Điểm số 7.65 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ayukawa 23 · F
Số phút 17 Điểm số 7.16 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
7.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kawamura 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kato 11 · M
Số phút 73 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Higashi 7 · M
Số phút 85 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Matsumoto 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Kawabe 6 · M
Số phút 73 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Arai 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sasaki 19 · D
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
89
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Araki 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Suzuki 10 · F
Số phút 89 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Nagoya Grampus 20 cầu thủ

Y. Yamagishi 11 · F
Số phút 82 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sakuto Fukaya
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kikuchi 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Koda 19 · M
Số phút 16 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Koyamatsu 58 · M
Số phút 16 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagai 18 · F
Số phút 8 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ono 41 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Sato 3 · D
Số phút 16 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Sugiura 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Takeda 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kimura 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Izumi 7 · M
Số phút 74 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nakayama 27 · M
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Takamine 31 · M
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Inagaki 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Asano 9 · M
Số phút 74 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tokumoto 55 · D
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Fujii 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Nogami 2 · D
Số phút 74 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pisano 35 · G
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0