Hạng Nhất Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Sheffield Utd
3 - 2 H1 1-1
Đội khách Bolton
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Bramall Lane · Sheffield
Trọng tài T. Harrington
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Bramall Lane · Sheffield
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài T. Harrington

Dự đoán

Sheffield Utd 45% Hòa 45% Bolton 10%

Combo Double chance : Sheffield Utd or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

10 Sheffield Utd 4 trận 6 điểm
14 Bolton 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 3 - 2 Bolton
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 2 - 0 Bolton
Hạng Nhất Anh Bolton 0 - 3 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 0 - 1 Bolton
Hạng Nhất Anh Bolton 0 - 1 Sheffield Utd
X. Simons Normal Goal Bolton
J. Tanganga Normal Goal · Kiến tạo: S. Peck Sheffield Utd
G. Larrazabal Yellow Card Bolton
G. Larrazabal Substitution 1 · Kiến tạo: L. Brunt Bolton
J. McAtee Yellow Card Bolton
J. Riedewald Substitution 1 · Kiến tạo: K. Phillips Sheffield Utd
T. Campbell Substitution 2 · Kiến tạo: T. Cannon Sheffield Utd
S. Peck Substitution 3 · Kiến tạo: O. Arblaster Sheffield Utd
S. Dalby Normal Goal · Kiến tạo: T. Gale Bolton
P. Bamford Normal Goal · Kiến tạo: S. McCallum Sheffield Utd
J. McAtee Substitution 2 · Kiến tạo: R. Rodrigues Bolton
B. Brereton Diaz Substitution 4 · Kiến tạo: J. Shackleton Sheffield Utd
A. Famewo Substitution 3 · Kiến tạo: M. Conway Bolton
T. Gale Substitution 4 · Kiến tạo: J. Nelson Bolton
S. McCallum Substitution 5 · Kiến tạo: R. Norrington-Davies Sheffield Utd
C. Wilder Yellow Card Sheffield Utd
X. Simons Substitution 5 · Kiến tạo: E. Erhahon Bolton
R. Donovan Normal Goal · Kiến tạo: K. Phillips Sheffield Utd

Sheffield Utd

Huấn luyện viên Chris Wilder

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Cooper
  • 8 H. Choudhury
  • 5 J. Tanganga
  • 25 M. McGuinness
  • 3 S. McCallum
  • 11 R. Donovan
  • 42 S. Peck
  • 44 J. Riedewald
  • 22 B. Brereton Diaz
  • 45 P. Bamford
  • 23 T. Campbell

Cầu thủ dự bị

  • 17 A. Davies
  • 2 M. Doherty
  • 33 J. Baptiste
  • 16 J. Shackleton
  • 30 R. Norrington-Davies
  • 4 O. Arblaster
  • 7 J. Rothwell
  • 27 K. Phillips
  • 9 T. Cannon

Bolton

Huấn luyện viên Steven Schumacher

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Bonham
  • 22 G. Larrazabal
  • 3 C. Forino-Joseph
  • 6 B. Davies
  • 14 A. Famewo
  • 4 X. Simons
  • 8 J. Sheehan
  • 16 S. Iling Junior
  • 45 J. McAtee
  • 11 T. Gale
  • 10 S. Dalby

Cầu thủ dự bị

  • 31 G. Bazunu
  • 5 L. Brunt
  • 18 E. Toal
  • 25 M. Conway
  • 21 E. Erhahon
  • 26 J. Nelson
  • 39 R. Hardie
  • 20 R. Rodrigues
  • 7 K. Dong
Sheffield Utd
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Bolton
347 Chuyền chính xác 302
9 Sút trong vòng cấm 14
4 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Sút bị chặn 4
12 Free Kicks 8
5 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 1
7 Sút chệch mục tiêu 8
3 Việt vị 2
443 Tổng đường chuyền 390
13 Tổng cú sút 18
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
8 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
53% Kiểm soát bóng 47%
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Sheffield Utd Bolton

1X2

1 1.6 X 3.9 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.05

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.1 X 2.38 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 17 1-0 7.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 12 4-0 23 0-5 501 1-4 101 2-3 41 3-2 23 4-1 23 5-0 41 1-5 401 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 81 2-5 401 3-4 151 4-3 81 5-2 67 6-1 81 7-0 201 3-5 501 4-4 201 5-3 151 6-2 151 7-1 251 8-0 501 5-4 501 6-3 401 7-2 451

Bolton 20 cầu thủ

X. Simons 4
Số phút 89 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dalby 10
Số phút 90 Điểm số 7.74 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Davies 6
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Famewo 14
Số phút 81 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Forino-Joseph 3
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Gale 11
Số phút 81 Điểm số 6.8 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Iling-Junior 16
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaizka Larrazabal 22
Số phút 45 Điểm số 5.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. McAtee 45
Số phút 75 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.02
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Sheehan 8
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bonham 1
Số phút 90 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bazunu 31
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Brunt 5
Số phút 45 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Conway 25
Số phút 9 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dong 7
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Erhahon 21
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hardie 39
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Nelson 26
Số phút 9 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Rodrigues 20
Số phút 15 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Toal 18
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sheffield Utd 20 cầu thủ

J. Tanganga 5
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Bamford 45
Số phút 90 Điểm số 8.14 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.14
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Brereton 22
Số phút 80 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Campbell 23
Số phút 61 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Choudhury 8
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Donovan 11
Số phút 90 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.86
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McCallum 3
Số phút 86 Điểm số 7.13 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. McGuinness 25
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sydie Peck 42
Số phút 62 Điểm số 6.86 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Riedewald 44
Số phút 61 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cooper 1
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Arblaster 4
Số phút 28 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baptiste 33
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Cannon 9
Số phút 29 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Davies 17
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Doherty 2
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Norrington-Davies 30
Số phút 4 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Phillips 27
Số phút 29 Điểm số 6.21 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rothwell 7
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Shackleton 16
Số phút 10 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0