Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 78'
Đội chủ nhà Sivasspor
2 - 2 H1 0-2
Đội khách Mardin 1969
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Yeni 4 Eylül Stadyumu · Sivas
Trọng tài Muhammetali Metoglu
Trạng thái 78'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Yeni 4 Eylül Stadyumu · Sivas
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Muhammetali Metoglu

Dự đoán

Sivasspor 0% Hòa 50% Mardin 1969 50%

Combo Double chance : draw or Mardin 1969 and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Sivasspor 4 trận 2 điểm
5 Mardin 1969 4 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Sivasspor 2 - 2 Mardin 1969
Kamil Fidan Yellow Card Sivasspor
Đorđe Denić Goal cancelled Mardin 1969
Tonio Teklić Normal Goal · Kiến tạo: Olarenwaju Kayode Mardin 1969
Baba Alhassan Yellow Card Mardin 1969
Olarenwaju Kayode Normal Goal Mardin 1969
Mert Celik Substitution 1 · Kiến tạo: Burak Kapacak Sivasspor
Cihat Celik Substitution 2 · Kiến tạo: Murat Paluli Sivasspor
Kamil Fidan Substitution 3 · Kiến tạo: Charilaos Charisis Sivasspor
Valon Ethemi Substitution 4 · Kiến tạo: Yılmaz Cin Sivasspor
Eray Korkmaz Yellow Card Mardin 1969
Rey Manaj Penalty Sivasspor
M. Mohammed Yellow Card Sivasspor
Rey Manaj Normal Goal · Kiến tạo: Burak Kapacak Sivasspor
Muammer Denizhan Taskan Substitution 1 · Kiến tạo: Mallik Wilks Mardin 1969
Tonio Teklić Substitution 2 · Kiến tạo: Adem Eren Kabak Mardin 1969

Sivasspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ismet Taşdemir

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Bakırbaş G
  • 4 M. Çelik D
  • 2 A. Appindangoyé D
  • 25 Süleyman Özdamar D
  • 58 U. Çiftçi D
  • 20 M. Mohammed M
  • 6 K. Fidan M
  • 89 Amilton da Silva M
  • 23 C. Çelik M
  • 27 V. Ethemi M
  • 9 R. Manaj F

Cầu thủ dự bị

  • 66 Oguzhan Aksoy F
  • 8 C. Charisis M
  • 99 Yilmaz Cin F
  • 22 O. Erdoğan D
  • 16 Arda Erdusun G
  • 19 E. Gökay F
  • 11 B. Kapacak M
  • 28 S. Kavrazlı F
  • 77 Yusuf Kefkir D
  • 7 M. Paluli D

Mardin 1969

4-1-4-1

Huấn luyện viên A. Cingöz

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Kardeşler G
  • 17 E. Korkmaz D
  • 64 B. Doğan D
  • 15 U. Gezer D
  • 3 N. Yardımcı D
  • 42 B. Alhassan M
  • 77 D. Taşkan M
  • 91 T. Teklić M
  • 8 Đ. Denić M
  • 10 Z. Dimitrov M
  • 9 O. Kayode F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Ahmet Uluk F
  • 7 Ş. Çetin M
  • 45 O. Yıldırım F
  • 47 M. Wilks F
  • 4 Omer Karslioglu D
  • 29 Ö. Kahveci G
  • 16 A. Kabak M
  • 70 Enes Erol M
  • 11 B. Balat M
  • 27 K. Alıcı D
Sivasspor
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Mardin 1969
238 Chuyền chính xác 195
4 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Sút bị chặn 3
13 Free Kicks 19
2 Sút trúng mục tiêu 3
1 Thủ môn cản phá 0
5 Sút chệch mục tiêu 6
314 Tổng đường chuyền 253
8 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 5
19 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Mardin 1969 21 cầu thủ

K. Alıcı 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Balat 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Erol 70 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kabak 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ö. Kahveci 29 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omer Karslioglu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wilks 47 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Yıldırım
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ş. Çetin 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Uluk
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kardeşler 1 · G
Số phút 76 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Korkmaz 17 · D
Số phút 76 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Doğan 64 · D
Số phút 76 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Gezer 15 · D
Số phút 76 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Yardımcı 3 · D
Số phút 76 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Alhassan 42 · M
Số phút 76 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Taşkan 77 · M
Số phút 77 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Teklić 91 · M
Số phút 76 Điểm số 7.85 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.85
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đ. Denić 8 · M
Số phút 76 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.26
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Dimitrov 10 · M
Số phút 76 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kayode 9 · F
Số phút 76 Điểm số 8.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sivasspor 21 cầu thủ

M. Paluli 7 · D
Số phút 30 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Kefkir
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kavrazlı 28 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kapacak 11 · M
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gökay 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Erdusun 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Erdoğan 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yilmaz Cin 99 · F
Số phút 17 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Charisis 8 · M
Số phút 17 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oguzhan Aksoy 66 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bakırbaş 1 · G
Số phút 76 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Çelik 4 · D
Số phút 46 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Appindangoyé 2 · D
Số phút 76 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Süleyman Özdamar
Số phút 76 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Çiftçi 58 · D
Số phút 76 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mohammed 20 · M
Số phút 76 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amilton da Silva
Số phút 76 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.61
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Çelik 23 · M
Số phút 46 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fidan 6 · M
Số phút 59 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Ethemi 27 · M
Số phút 59 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Manaj 9 · F
Số phút 76 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0