Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 89'
Đội chủ nhà Vanspor FK
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Batman Petrolspor
Ngày 21:00 · 02/09
Sân đấu Spor Toto Akhisar Stadyumu · Akhisar
Trọng tài Ilker Yasin Avci
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Spor Toto Akhisar Stadyumu · Akhisar
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Ilker Yasin Avci

Dự đoán

Vanspor FK 10% Hòa 45% Batman Petrolspor 45%

Combo Double chance : draw or Batman Petrolspor and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

14 Vanspor FK 4 trận 4 điểm
2 Batman Petrolspor 4 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Vanspor FK 0 - 1 Batman Petrolspor
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ Vanspor FK 0 - 0 Batman Petrolspor
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 3 Vanspor FK 1 - 0 Batman Petrolspor
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 3 Batman Petrolspor 0 - 3 Vanspor FK
Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Vanspor FK 2 - 3 Batman Petrolspor
Omurcan Artan Yellow Card Batman Petrolspor
Richairo Zivkovic Substitution 1 · Kiến tạo: M. Davarcıoğlu Vanspor FK
Matheus Doria Normal Goal Batman Petrolspor
Muhammed Furkan Özhan Substitution 2 · Kiến tạo: Ilias Alhaft Vanspor FK
Naby Youssouf Oulare Yellow Card Vanspor FK
Buğra Çağıran Substitution 1 · Kiến tạo: Pedrinho Batman Petrolspor
Ozan Kokcu Substitution 3 · Kiến tạo: Molik Khan Vanspor FK
Mehmet Özcan Substitution 4 · Kiến tạo: Hikmet Çiftçi Vanspor FK
Mickael Biron Substitution 2 · Kiến tạo: Gökhan Karadeniz Batman Petrolspor
Emirhan Aydogan Substitution 3 · Kiến tạo: Oğuz Gürbulak Batman Petrolspor
Jurgen Bardhi Substitution 5 · Kiến tạo: Celal Hanalp Vanspor FK
Sergio Córdova Substitution 4 · Kiến tạo: Sami Gokhan Altiparmak Batman Petrolspor
Omurcan Artan Substitution 5 · Kiến tạo: Yasir Subaşı Batman Petrolspor

Vanspor FK

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Yıldırım

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Damlu G
  • 11 M. Maniş D
  • 5 S. Osmanoğlu D
  • 13 N. Oularé D
  • 61 F. Genç D
  • 41 M. Özcan M
  • 58 Ö. Yiğiter M
  • 25 F. Özhan M
  • 27 J. Bardhi M
  • 10 O. Kökçü M
  • 30 R. Živković F

Cầu thủ dự bị

  • 46 Mehmet Can Davarcıoğlu F
  • 65 M. Bingöl D
  • 7 I. Alhaft F
  • 77 Celal Hanalp D
  • 8 Molik Khan M
  • 53 G. Usta F
  • 6 A. Yıldırım F
  • 39 M. Çakmak G
  • 19 H. Çiftçi M
  • 35 B. İşçiler D

Batman Petrolspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Selçuk Şahin

Đội hình xuất phát

  • 25 Ç. Akbaba G
  • 72 P. Yaldır D
  • 4 M. Mert D
  • 21 Dória D
  • 27 Ö. Artan D
  • 5 E. Aydoğan M
  • 77 Benny M
  • 6 Jin-ho Jo M
  • 26 B. Çağıran M
  • 7 M. Biron M
  • 9 S. Córdova F

Cầu thủ dự bị

  • 79 G. Altıparmak F
  • 46 Devran Bozardic D
  • 15 David F
  • 8 O. Gürbulak M
  • 17 G. Karadeniz M
  • 10 Pedrinho F
  • 28 M. Sipahioğlu D
  • 3 Y. Subaşı D
  • 13 B. Tetik G
  • 18 Karan Topdemir F
Vanspor FK
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Batman Petrolspor
214 Chuyền chính xác 381
3 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 8
13 Free Kicks 13
4 Sút chệch mục tiêu 6
295 Tổng đường chuyền 458
4 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 1
2 Phạt góc 5
0 Sút bị chặn 4
0 Sút trúng mục tiêu 2
0 Thủ môn cản phá 1
0 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
40% Kiểm soát bóng 60%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Vanspor FK 21 cầu thủ

B. İşçiler 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Çiftçi 19 · M
Số phút 22 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Çakmak 39 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yıldırım 6 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Usta 53 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Molik Khan
Số phút 22 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Celal Hanalp
Số phút 5 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Alhaft 7 · F
Số phút 42 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bingöl 65 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmet Can Davarcıoğlu 46 · F
Số phút 57 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Damlu 22 · G
Số phút 88 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Oularé 13 · D
Số phút 88 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Osmanoğlu 5 · D
Số phút 88 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Maniş 11 · D
Số phút 88 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Genç 61 · D
Số phút 88 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Özcan 41 · M
Số phút 66 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ö. Yiğiter 58 · M
Số phút 88 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Özhan 25 · M
Số phút 46 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.94
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bardhi 27 · M
Số phút 83 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kökçü 10 · M
Số phút 66 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Živković 30 · F
Số phút 31 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Batman Petrolspor 21 cầu thủ

Ç. Akbaba 25 · G
Số phút 88 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mert 4 · D
Số phút 88 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
90
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dória 21 · D
Số phút 88 Điểm số 8.29 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jin-ho Jo
Số phút 88 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Altıparmak 79 · F
Số phút 3 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devran Bozardic 46 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Gürbulak 8 · M
Số phút 14 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Karadeniz 17 · M
Số phút 14 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 10 · F
Số phút 23 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sipahioğlu 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Subaşı 3 · D
Số phút 3 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tetik 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karan Topdemir 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ö. Artan 27 · D
Số phút 85 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Aydoğan 5 · M
Số phút 74 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Yaldır 72 · D
Số phút 88 Điểm số 7.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Çağıran 26 · M
Số phút 65 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.26
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benny 77 · M
Số phút 88 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Biron 7 · M
Số phút 74 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Córdova 9 · F
Số phút 85 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0