Hạng Nhất Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà West Ham
4 - 2 H1 2-1
Đội khách Wolves
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu London Stadium · London
Trọng tài L. Smith
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu London Stadium · London
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài L. Smith

Dự đoán

West Ham 10% Hòa 45% Wolves 45%

Combo Winner : Wolves and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

11 West Ham 4 trận 5 điểm
3 Wolves 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh West Ham 4 - 2 Wolves
Ngoại hạng Anh West Ham 4 - 0 Wolves
Ngoại hạng Anh Wolves 3 - 0 West Ham
League Cup Wolves 3 - 2 West Ham
Ngoại hạng Anh Wolves 1 - 0 West Ham
Divine Mukasa Normal Goal · Kiến tạo: Arne Engels West Ham
Jarrod Bowen Penalty West Ham
Marshall Munetsi Normal Goal Wolves
Divine Mukasa Yellow Card West Ham
Divine Mukasa Normal Goal · Kiến tạo: Jarrod Bowen West Ham
Joel Piroe Substitution 1 · Kiến tạo: Taty Castellanos West Ham
Kyle Walker-Peters Substitution 2 · Kiến tạo: Joël Veltman West Ham
Rodrigo Gomes Substitution 1 · Kiến tạo: Adam Armstrong Wolves
Konstantinos Mavropanos Normal Goal West Ham
Raúl Jiménez Substitution 2 · Kiến tạo: Jordan James Wolves
Marshall Munetsi Substitution 3 · Kiến tạo: Thomas Doyle Wolves
Konstantinos Mavropanos Own Goal Wolves
Divine Mukasa Substitution 3 · Kiến tạo: Keiber Lamadrid West Ham
Pablo Felipe Pereira de Jesus Substitution 4 · Kiến tạo: Mohamadou Kante West Ham
Manor Solomon Substitution 5 · Kiến tạo: Edvin Austbö West Ham
Mateus Mane Substitution 4 · Kiến tạo: Tawanda Chirewa Wolves
Jordan James Yellow Card Wolves
Taty Castellanos Yellow Card West Ham

West Ham

Huấn luyện viên Nuno Espirito Santo

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Hermansen
  • 2 K. Walker-Peters
  • 15 K. Mavropanos
  • 3 M. Kilman
  • 30 O. Scarles
  • 20 J. Bowen
  • 14 D. Mukasa
  • 7 A. Engels
  • 10 M. Solomon
  • 19 Pablo
  • 9 J. Piroe

Cầu thủ dự bị

  • 49 F. Herrick
  • 34 J. Veltman
  • 63 E. Mayers
  • 58 A. Golambeckis
  • 21 K. Lamadrid
  • 17 M. Kante
  • 35 E. Austbo
  • 66 J. Ajala
  • 11 T. Castellanos

Wolves

Huấn luyện viên Cesar Peixoto

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Sa
  • 38 J. Tchatchoua
  • 34 N. Djiga
  • 24 Toti
  • 3 H. Bueno
  • 7 Andre
  • 5 M. Munetsi
  • 21 R. Gomes
  • 28 F. Lopez
  • 36 M. Mane
  • 9 R. Jimenez

Cầu thủ dự bị

  • 13 J. Virginia
  • 37 L. Krejci
  • 4 S. Bueno
  • 17 Pedro Lima
  • 20 T. Doyle
  • 8 J. James
  • 12 B. Traore
  • 23 T. Chirewa
  • 10 A. Armstrong
West Ham
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Wolves
337 Chuyền chính xác 451
11 Sút trong vòng cấm 11
1 Sút ngoài vòng cấm 6
4 Sút bị chặn 7
9 Free Kicks 9
6 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 2
2 Sút chệch mục tiêu 7
3 Việt vị 1
392 Tổng đường chuyền 514
12 Tổng cú sút 17
2 Thẻ vàng 1
6 Phạt góc 7
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
West Ham Wolves

1X2

1 2.2 X 3.6 2 3.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.26

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.3

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 2.62 X 2.38 2 3.6

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 15 1-0 10 0-2 21 1-1 7 2-0 12 0-3 41 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 23 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 29 5-0 67 1-5 126 2-4 51 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 401 2-5 126 3-4 81 4-3 51 5-2 67 6-1 126 7-0 501 3-5 201 4-4 126 5-3 126 6-2 151 7-1 401 4-5 401 5-4 301 6-3 351

West Ham 20 cầu thủ

J. Bowen 20
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Engels 7
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kilman 3
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mavropanos 15
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mukasa 14
Số phút 69 Điểm số 8.69 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
8.69
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pablo 19
Số phút 69 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Piroe 9
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Scarles 30
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Solomon 10
Số phút 79 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Walker-Peters 2
Số phút 56 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hermansen 1
Số phút 90 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lamadrid 21
Số phút 21 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kanté 17
Số phút 21 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finley Herrick
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Golambeckis 58
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Castellanos 11
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Austbö 35
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezra Mayers
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Veltman 34
Số phút 34 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ajala
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wolves 20 cầu thủ

Toti Gomes 24
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tchatchoua 38
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Munetsi 5
Số phút 65 Điểm số 7.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mane 36
Số phút 80 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.27
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
4
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fer López 28
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Jiménez 9
Số phút 65 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Gomes 21
Số phút 60 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Djiga 34
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Bueno 3
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André 7
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Sá 1
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Virgínia 13
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Armstrong 10
Số phút 30 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bueno 4
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chirewa 23
Số phút 10 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Doyle 20
Số phút 25 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. James 8
Số phút 25 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Krejčí 37
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Lima 17
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Traoré 12
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0